Nghĩa của từ "be unwilling to do" trong tiếng Việt
"be unwilling to do" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be unwilling to do
US /bi ʌnˈwɪl.ɪŋ tu duː/
UK /bi ʌnˈwɪl.ɪŋ tu duː/
Cụm từ
không sẵn lòng làm, ngần ngại làm
to not want to do something; to be reluctant or hesitant to perform an action
Ví dụ:
•
He was unwilling to do the extra work without pay.
Anh ấy không sẵn lòng làm thêm việc mà không có thù lao.
•
They are unwilling to do anything that might risk their reputation.
Họ không sẵn lòng làm bất cứ điều gì có thể gây rủi ro cho danh tiếng của mình.